Từ điển Anh–Việt

112.580 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fill-in

/'filin/

“fill-ins” là số nhiều của fill-in — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ fill-ins số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fill-in

/'filin/

danh từ

  • cái thay thế; người thay thế
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) bản tóm tắt những sự việc cần thiết (của một vấn đề đang bàn...)
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who takes the place of another (as when things get dangerous or difficult)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...