Từ điển Anh–Việt

109,057 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #10721

fillet

/'filit/

danh từ

  • dây bưng, dải lụa (để buộc đầu)
  • (y học) băng (để buộc bó vết thương)
  • (kiến trúc) đường chỉ vòng
  • đường gân, đường gờ (trên bìa sách...)
  • thịt bê cuốn, thịt bò cuốn, cá lạng cuốn
  • khúc cá to
  • (số nhiều) lườn (ngựa, bò...)

ngoại động từ

  • buộc bằng dây băng
  • trang trí bằng đường chỉ vòng
  • róc xương và lạng (thịt, cá...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a boneless steak cut from the tenderloin of beef\nn. a longitudinal slice or boned side of a fish\nn. fastener consisting of a narrow strip of welded metal used to join steel members\nv. decorate with a lace of geometric designs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...