Từ điển Anh–Việt

112.580 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fillet

/'filit/ GRECollins ★ phổ biến #10721

“filleting” là hiện tại phân từ của fillet — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

dây bưng, dải lụa (để buộc đầu) danh từ

“She tied her hair back with a colorful fillet.”Cô ấy buộc tóc bằng một dải lụa nhiều màu sắc.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fillet

/'filit/

danh từ

  • dây bưng, dải lụa (để buộc đầu)
  • (y học) băng (để buộc bó vết thương)
  • (kiến trúc) đường chỉ vòng
  • đường gân, đường gờ (trên bìa sách...)
  • thịt bê cuốn, thịt bò cuốn, cá lạng cuốn
  • khúc cá to
  • (số nhiều) lườn (ngựa, bò...)

ngoại động từ

  • buộc bằng dây băng
  • trang trí bằng đường chỉ vòng
  • róc xương và lạng (thịt, cá...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a boneless steak cut from the tenderloin of beef n. a longitudinal slice or boned side of a fish n. fastener consisting of a narrow strip of welded metal used to join steel members v. decorate with a lace of geometric designs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...