Từ điển Anh–Việt

112.580 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

filling

/'filiɳ/ Collins ★ phổ biến #7254

“fillings” là số nhiều của filling — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhân bánh danh từ

“The filling of the pastry was delicious.”Nhân bánh ngọt rất ngon.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

filling

/'filiɳ/

danh từ

  • sự đổ đầy, sự tràn đầy; sự bơm (quả bóng...)
  • sự lấp đầy, sự đắp đầy, sự hàn (răng)
  • sự bổ nhiệm
    • filling of a vacancy: sự bổ nhiệm vào một chức vụ khuyết
  • sự choán, sự chiếm hết (chỗ)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) món thịt nhồi
Định nghĩa tiếng Anh

n. any material that fills a space or container n. flow into something (as a container) n. a food mixture used to fill pastry or sandwiches etc. n. (dentistry) a dental appliance consisting of any of various substances (as metal or plastic) inserted into a prepared cavity in a tooth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...