Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

film release schedule

/fɪlm rɪˈliːs ˈʃɛdjuːl/

Nghĩa thường dùng

lịch phát hành phim cụm từ

“The film release schedule was announced last week.”Lịch phát hành phim đã được công bố vào tuần trước.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...