filming
/'filmiŋ/ phổ biến #17334
Biến thể từ
filming hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
filming
//
- (máy tính) sự chụp phim
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of making a film