Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

filming

/'filmiŋ/ phổ biến #17334
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

filming

//

  • (máy tính) sự chụp phim
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of making a film

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...