Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

filmography list

Nghĩa thường dùng

danh sách phim cụm từ

“His filmography list includes many famous movies.”Danh sách phim của anh ấy bao gồm nhiều bộ phim nổi tiếng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...