Từ điển Anh–Việt

111.810 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

filter bubble

/ˈfɪltər ˈbʌbl/

Nghĩa thường dùng

bong bóng lọc danh từ

“Filter bubbles narrow our information diet.”Bong bóng lọc thu hẹp chế độ thông tin của chúng ta.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...