Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

filthy

/'filθi/ TOEFLCollins ★ phổ biến #8696

“filthier” là so sánh hơn của filthy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bẩn thỉu, dơ dáy tính từ

“After the flood, the streets were left filthy with mud.”Sau trận lụt, đường phố ngập ngụa bùn bẩn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

filthy

/'filθi/

tính từ

  • bẩn thỉu, dơ dáy
    • filthy lucre: của bất nhân;(đùa cợt) tiền
  • tục tĩu, thô tục, ô trọc
Định nghĩa tiếng Anh

s. disgustingly dirty; filled or smeared with offensive matter

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...