Từ điển Anh–Việt

109,003 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #8696

filthy

/'filθi/

tính từ

  • bẩn thỉu, dơ dáy
    • filthy lucre: của bất nhân;(đùa cợt) tiền
  • tục tĩu, thô tục, ô trọc
Định nghĩa tiếng Anh

s. disgustingly dirty; filled or smeared with offensive matter

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...