Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

finagler

/fi'neigl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

finagler

/fi'neigl/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kẻ bịp, kẻ lừa bịp
Định nghĩa tiếng Anh

n. a deceiver who uses crafty misleading methods

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...