Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #10177

finalist

/fainəlist/

danh từ

  • (thể dục,thể thao) người vào chung kết
Biến thể từ finalists số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a contestant who reaches the final stages of a competition

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...