Từ điển Anh–Việt

111.762 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

financial assistance

Nghĩa thường dùng

hỗ trợ tài chính cụm từ

“Many organizations provide financial assistance to the poor.”Nhiều tổ chức cung cấp hỗ trợ tài chính cho người nghèo.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...