Từ điển Anh–Việt

112.236 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

financial audit

/fəˈnænʃəl ˈɔːdɪt/

Đang hiển thị mục gốc financial audit cho “financial auditing”.

Nghĩa thường dùng

kiểm toán tài chính cụm từ

“A financial audit helps maintain accountability.”Kiểm toán tài chính giúp duy trì trách nhiệm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...