Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

financial stake

cụm từ

  • cổ phần tài chính
    • take a financial stake: nắm giữ cổ phần tài chính
    • acquire a financial stake: mua lại cổ phần tài chính
    • sell a financial stake: bán cổ phần tài chính
  • lợi ích tài chính
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...