Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Financial statement

/faɪˈnæn.ʃəl ˈsteɪt.mənt/

Nghĩa thường dùng

báo cáo tài chính danh từ

“Quarterly financial statements are filed with regulators.”Báo cáo tài chính quý được nộp cho cơ quan quản lý.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Financial statement

//

  • (Econ) Báo cáo tài chính.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...