Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

finback

/'finbæk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

finback

//

* danh từ
  • (động vật) cá voi lưng xám
Định nghĩa tiếng Anh

n. large flat-headed whalebone whale having deep furrows along the throat; of Atlantic and Pacific

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...