Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

finch

/fintʃ/ TOEFLCollins ★ phổ biến #17186

“finches” là số nhiều của finch — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ finches số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

finch

/fintʃ/

danh từ

  • (động vật học) chim họ sẻ
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of numerous small songbirds with short stout bills adapted for crushing seeds

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...