Từ điển Anh–Việt

111.897 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

find time

/faɪnd taɪm/

Nghĩa thường dùng

dành thời gian để làm điều gì đó cụm từ

“I need to find time to exercise more.”Tôi cần dành thời gian để tập thể dục nhiều hơn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...