Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

findable

/'faindəbl/

tính từ

  • có thể tìm thấy được, có thể khám phá được
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of beong found; discoverable.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...