Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fine adjustment

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fine adjustment

//

  • (Tech) điều chỉnh tinh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...