Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fine dining

/faɪn ˈdaɪnɪŋ/

Nghĩa thường dùng

ẩm thực cao cấp danh từ

“Fine dining restaurants are expensive.”Nhà hàng ẩm thực cao cấp đắt tiền.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...