Từ điển Anh–Việt

112,356 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fine-draw

/'fain'drɔ:/

ngoại động từ fine-drew, fine-drawn

  • khâu lằn mũi
  • kéo (sợi dây thép...) hết sức nhô ra

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...