Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fine-draw

/'fain'drɔ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fine-draw

/'fain'drɔ:/

ngoại động từ fine-drew, fine-drawn

  • khâu lằn mũi
  • kéo (sợi dây thép...) hết sức nhô ra

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...