Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fine-tune

//

  • (Tech) điều hưởng tinh, điều chỉnh vi cấp
Định nghĩa tiếng Anh

v. adjust finely

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...