fine-tune
//
- (Tech) điều hưởng tinh, điều chỉnh vi cấp
Biến thể từ
fine-tuned quá khứ phân từ
fine-tuning hiện tại phân từ
fine-tuned quá khứ
fine-tunes ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. adjust finely