Từ điển Anh–Việt

112,356 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

finest /ˈfaɪnɪst/

tính từ

  • tốt nhất

ví dụ

This restaurant serves the finest cuisine in town. — Nhà hàng này phục vụ ẩm thực tốt nhất trong thành phố.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...