Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

finger-bowl

/'fiɳgəboul/
Biến thể từ finger-bowls số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

finger-bowl

/'fiɳgəboul/

-glass) /'fiɳgəglɑ:s/

danh từ

  • bát nước rửa tay (sau khi ăn tráng miệng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...