finger-bowl
/'fiɳgəboul/
“finger-bowls” là số nhiều của finger-bowl — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
finger-bowls số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
finger-bowl
/'fiɳgəboul/
-glass) /'fiɳgəglɑ:s/danh từ
- bát nước rửa tay (sau khi ăn tráng miệng)