Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

finger-fern

/'fiɳgərə:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

finger-fern

/'fiɳgərə:n/

danh từ

  • (thực vật học) cây tổ diều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...