finger-glass
/'fiɳgəboul/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
finger-glass
/'fiɳgəboul/
-glass) /'fiɳgəglɑ:s/danh từ
- bát nước rửa tay (sau khi ăn tráng miệng)
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...