finger-nail
/'fiɳgəneil/
“finger-nails” là số nhiều của finger-nail — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
finger-nails số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
finger-nail
/'fiɳgəneil/
danh từ
- móng tay
thành ngữ
- to the finger-nails
- hoàn toàn