Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

finger-print

/'fiɳgəprint/

“finger-prints” là số nhiều của finger-print — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ finger-prints số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

finger-print

/'fiɳgəprint/

danh từ

  • dấu lăn ngón tay, dấu điềm chỉ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...