Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fingerprint

/'fiɳgəprint/ Collins ★ phổ biến #7263

“fingerprints” là số nhiều của fingerprint — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

dấu vân tay danh từ

“The fingerprints of each person are unique, which helps identify them.”Vân tay của mỗi người là duy nhất, giúp nhận dạng họ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fingerprint

/'fiɳgəprint/

ngoại động từ

  • lấy dấu lăn ngón tay, lấy dấu điềm chỉ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a print made by an impression of the ridges in the skin of a finger; often used for biometric identification in criminal investigations n. a generic term for any identifying characteristic v. take an impression of a person's fingerprints

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...