finicking
/'fainikəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
finicking
/'fainikəl/
tính từ
- khó tính, cầu kỳ, kiểu cách
- quá tỉ mỉ
Định nghĩa tiếng Anh
a. Alt. of Finicky
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Alt. of Finicky
Đang tải...