finitism
/'fainaitizəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
finitism
//
- (logic học) chủ nghĩa hữu hạn
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...