finnan
/'finən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
finnan
/'finən/
danh từ
- (động vật học) cá êfin hun khói ((cũng) finnan harddock)
Định nghĩa tiếng Anh
n haddock usually baked but sometimes broiled with lots of butter