Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

finnan

/'finən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

finnan

/'finən/

danh từ

  • (động vật học) cá êfin hun khói ((cũng) finnan harddock)
Định nghĩa tiếng Anh

n haddock usually baked but sometimes broiled with lots of butter

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...