Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

finnic

/'finik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

finnic

/'finik/

tính từ

  • (thuộc) giống người Phần-lan
  • (như) finnish
Định nghĩa tiếng Anh

n one of two branches of the Finno-Ugric languages; a family of languages including Finnish and Estonian (but not Hungarian)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...