Từ điển Anh–Việt

112.254 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

finny

/'fini/ phổ biến #42190
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

finny

/'fini/

tính từ

  • có vây
  • như vây cá
  • có nhiều cá
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having, or abounding in, fins, as fishes; pertaining to fishes. a. Abounding in fishes.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...