finny
/'fini/ phổ biến #42190
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
finny
/'fini/
tính từ
- có vây
- như vây cá
- có nhiều cá
Định nghĩa tiếng Anh
a. Having, or abounding in, fins, as fishes; pertaining to fishes. a. Abounding in fishes.