Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“fire-arms” là số nhiều của fire-arm — đang hiển thị từ gốc:

fire-arm

/'faiərɑ:m/

danh từ

  • ((thường) số nhiều) súng, súng ngắn
Biến thể từ fire-arms số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...