Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fire-company

/'faiə,kʌmpəni/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fire-company

/'faiə,kʌmpəni/

danh từ

  • (như) fire-brigade
  • hãng bảo hiểm hoả hoạn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...