Từ điển Anh–Việt

112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fire-cracker

/'faiə,krækə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fire-cracker

/'faiə,krækə/

danh từ

  • pháo (để đốt)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...