Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“fire-extinguishers” là số nhiều của fire-extinguisher — đang hiển thị từ gốc:

fire-extinguisher

/'faiəriks,tiɳwiʃə/

danh từ

  • bình chữa cháy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...