Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fire-extinguisher

/'faiəriks,tiɳwiʃə/

“fire-extinguishers” là số nhiều của fire-extinguisher — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fire-extinguisher

/'faiəriks,tiɳwiʃə/

danh từ

  • bình chữa cháy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...