fire-pump
/'faiəpʌmp/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fire-pump
/'faiəpʌmp/
danh từ
- bơm chữa cháy
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...