Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

firearm

/'faiә'ɑ:m/ GRECollins ★ phổ biến #6598

“firearms” là số nhiều của firearm — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ firearms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

firearm

//

* danh từ
  • súng cầm tay các loại (súng trường, súng lục...)
    • to carry firearms:mang súng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a portable gun

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...