Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“firefighters” là số nhiều của firefighter — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #5511

firefighter

//

* danh từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lính chữa cháy
Biến thể từ firefighters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a member of a fire department who tries to extinguish fires

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...