Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fireworks

/'faiəwud/ phổ biến #7823

“firework” là dạng biến thể của fireworks — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

pháo hoa danh từ

“The fireworks were beautiful.”Pháo hoa rất đẹp.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fireworks

/'faiəwud/

danh từ số nhiều

  • pháo hoa, pháo bông; cuộc đốt pháo hoa
  • sự sắc sảo
  • sự nổi nóng

thành ngữ

  1. to knock fireworks out of someone
    • đánh ai nảy đom đóm mắt
Định nghĩa tiếng Anh

n (usually plural) a device with an explosive that burns at a low rate and with colored flames; can be used to illuminate areas or send signals etc.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...