firing-party
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
firing-party
/'faiəriɳ,pɑ:ti/
-squad) /'faiəriɳskwɔd/danh từ
- tiểu đội bắn chỉ thiên (ở đám tang quân sự)
- tiểu đội xử bắn
Từ điển Anh–Việt
112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...