Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19226

firmness

/'fə:mnis/

danh từ

  • sự vững chắc
  • sự kiên quyết
Định nghĩa tiếng Anh

n. the muscle tone of healthy tissue\nn. the property of being unyielding to the touch

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...