Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

first degree

/fə:st diˈɡri:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

first degree

//

* tính từ
  • mức một, độ một
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...