Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

first finger

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

first finger

//

* danh từ
  • ngón tay trỏ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...